feeding
feeding /'fi:diɳ/
- danh từ
- sự cung cấp (chất liệu cho máy)
- (sân khấu), (từ lóng) sự nhắc nhau bằng vĩ bạch (giữa hai diễn viên)
- (thể dục,thể thao) sự chuyền bóng (cho đồng đội sút làm bàn)
| cung cấp |
| feeding source: nguồn cung cấp |
| feeding zone: vùng cung cấp thông tin |
| natural feeding: sự cung cấp tự nhiên |
| pump feeding: cung cấp bằng bơm |
| pump feeding: sự cung cấp bằng bơm |
| đồng cỏ |
| nạp liệu |
| feeding head: đầu nạp liệu |
| forward feeding: nạp liệu thẳng |
| sự cung cấp |
| natural feeding: sự cung cấp tự nhiên |
| pump feeding: sự cung cấp bằng bơm |
| sự tiếp liệu |
| phản ứng feeding |
| Giải thích EN: A chemical reaction of paint that causes it to thicken and lose opacity. |
| Giải thích VN: Phản ứng hóa học của sơn khiến nó tăng hoặc mất tính mờ đục. |
| sự cấp (liệu) |
| sự cung dưỡng |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| sự dẫn tiếp |
| | sự cấp cốt liệu |
|
| | sự cấp nước phân tầng các bể |
|
| | sự cấp nước phân tầng các bồn |
|
| | closed circuit water feeding |
| sự cấp nước tuần hoàn |
|
| | sự cấp nước tuần hoàn |
|
| | sự cấp liên tục |
|
| | sự dự phòng sự cố |
|
| | hồ cấp nước |
|
| | cấp theo thể tích |
|
| | cấp theo cân |
|
| | kênh cấp nước |
|
| | ống kẹp dẫn tiếp |
|
| | băng tải tiếp liệu |
|
| | băng truyền chất liệu |
|
| | dụng cụ cấp phôi |
|
| | bộ phân phối thức ăn |
|
| | trại vỗ béo |
|
| | miệng rót (đúc) |
|
| | phễu rót |
|
| | cơ cấu cấp phôi |
|
| | sự tiếp nước cho dòng chảy |
|
| | phương pháp cấp liệu |
|
| | quá trình cấp liệu |
|
| | quá trình tiếp liệu |
|
| | bơm cấp |
|
| | vít bước tiến |
|
| | vít tiếp liệu (vô tận) |
|
| | cụm cấp liệu |
|
| | khu vực cấp liệu |
|
| sự cho ăn |
| force feeding: sự cho ăn cưỡng bức |
| mixed feeding: sự cho ăn hôn hợp |
| sự nuôi |
| | máy chuyển bao bì cactông |
|
| | sự cung cấp từng giọt |
|
| | sự cung cấp theo thể tích |
|
| | sự cung cấp theo trọng lượng |
|
| | khay tiếp liệu |
|
| | máng tháo |
|
| | tính chất làm thức ăn gia súc |
|
| | vít tải nạp liệu |
|
| | tiêu chuẩn cho ăn |
|
| | sản phẩm ăn được |
|
| | sản phẩm thực phẩm |
|
| | thùng nạp liệu |
|
| | thùng tiếp liệu |
|
| | sự cấp dưỡng trên chuyến bay |
|
| | sự cung cấp cưỡng bức |
|
o sự cung cấp, sự nạp liệu
Xem thêm: eating, alimentation, provender, give, feed in, eat, run, flow, course, prey, feast, fertilize, fertilise