fetter

fetter /'fetə/
  • danh từ
    • cái cùm
    • (số nhiều) gông cùm, xiềng xích; sự giam cầm, sự kiềm chế, sự câu thúc
    • ngoại động từ
      • cùm (chân ai); xích (ngựa)
      • trói buộc; ràng buộc, kiềm chế, câu thúc

     cùm

    fetter drive screw
     vít gỗ

    Xem thêm: hobble, shackle



    fetter

    Từ điển WordNet

      n.

    • a shackle for the ankles or feet; hobble

    English Synonym and Antonym Dictionary

    fetters|fettered|fettering
    syn.: bind chain restrain shackle tie