Từ điển Anh Việt
"fetter"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
fetter
fetter /'fetə/
danh từ
cái cùm
(số nhiều) gông cùm, xiềng xích; sự giam cầm, sự kiềm chế, sự câu thúc
ngoại động từ
cùm (chân ai); xích (ngựa)
trói buộc; ràng buộc, kiềm chế, câu thúc
cùm
fetter drive screw
vít gỗ
Xem thêm:
hobble
,
shackle
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
fetter
Từ điển WordNet
n.
a shackle for the ankles or feet;
hobble
v.
restrain with fetters;
shackle
English Synonym and Antonym Dictionary
fetters|fettered|fettering
syn.:
bind
chain
restrain
shackle
tie