firm
Firm
- (Econ) Hãng sản xuất.
+ Trong kinh tế học tân cổ điển, đó là tên gọi có tính chất phân tích của một thể chế thực hiện nhiệm vụ chuyển các đầu vào thành đầu ra.
firm /'fə:m/
- tính từ
- chắc, rắn chắc
- firm muscles: bắp thịt rắn chắc
- vững chắc; bền vững
- a firm foundation: nền tảng vững chắc
- nhất định không thay đổi
- firm prices: giá nhất định
- mạnh mẽ
- a firm voice: giọng nói mạnh mẽ
- kiên quyết, vững vàng, không chùn bước
- to firm measure: biện pháp kiên quyết
- a firm faith: lòng tin sắt đá
- a firm position (stand): lập trường kiến định
- to take a firm hold of something
- phó từ
- to hold firm to one's beliefs
- ngoại động từ
- làm cho vững vàng, làm cho chắc chắn
- nội động từ
- trở nên vững chắc, trở nên rắn chắc
| bền |
| chắc chắn |
| chặt |
| diamond held with firm grip: kim cương nạm chặt |
| cứng |
| firm formation: tầng đá cứng |
| firm handle: cảm giác cứng |
| hãng |
| firm capacity: tiềm lực của một hãng |
| firm capacity: lực lượng của một hãng |
| multiproduct firm: hãng đa sản phẩm |
| representative firm: hãng đại diện |
| security firm: hãng đảm bảo an toàn |
| ổn định |
| firm discharge: lưu lượng ổn định |
| rắn |
| vững |
| firm bottom: đáy vững chắc |
| firm capacity: khả năng vững chắc |
| vững chắc |
| firm bottom: đáy vững chắc |
| firm capacity: khả năng vững chắc |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| gần chặt |
| hãng (buôn) |
| | điện lượng bảo đảm năm |
|
| | building and erection firm |
| công ty xây lắp |
|
| | công ty xây dựng |
|
| | công ty xây dựng |
|
| | xí nghiệp xây dựng |
|
| | công ty tư vấn |
|
| | công ty thầu khoán |
|
| | hàng thầu |
|
| | tổ chức nhận thầu |
|
| | công ty khoan |
|
| | earthmoving constructing firm |
| công ty xây dựng làm đất |
|
| | earthmoving contracting firm |
| công ty thầu làm đất |
|
| | cái đục bạt |
|
| | đất sét chắc nịch |
|
| | công suất thường xuyên đảm bảo |
|
| | lưu lượng bảo đảm |
|
| | năng lượng đảm bảo |
|
| | mặt đất chắc nịch |
|
| chặt |
| cứng |
| firm dough: bột nhào cứng |
| doanh nghiệp |
| theory of the firm: lý thuyết doanh nghiệp |
| hãng |
| audit firm: hãng kiểm toán |
| behavioural theory of the firm: thuyết cách cư xử của hãng |
| brokerage firm: hãng môi giới |
| competences of firm: năng lực của hãng |
| employees of a firm: nhân viên của một hãng |
| employees of a firm (the...): nhân viên của một hãng |
| expansion of the firm: sự bành trướng của hãng |
| export firm: hãng buôn xuất khẩu |
| failed firm: hãng buôn phá sản |
| flexible firm: hãng linh hoạt |
| foreign firm: hãng buôn nước ngoài |
| forwarding firm: hãng đại lý giao nhận (hàng hóa) |
| fulfilment firm: hãng thực hiện |
| import firm: hãng (buôn) nhập khẩu |
| long firm: hãng buôn lừa đảo |
| member firm: hãng thành viên |
| mercantile firm: hãng buôn |
| monopoly firm: hãng độc quyền |
| multi-product firm: hãng đa sản phẩm |
| nonmember firm: hãng phi thành viên |
| opponent firm (s): hãng đối địch |
| reliable firm: hãng tin cậy |
| representative firm: hãng tiêu biểu |
| small firm effect: hiệu ứng hãng nhỏ |
| subcontracting firm: hãng chuyên nhận thầu lại |
| substantial firm: hãng buôn giàu có |
| travel for a firm: làm đại diện cho một hãng buôn |
| travel for a firm (to...): đại diện cho một hãng buôn |
| | công ty kiểm toán |
|
| | công ty kiểm toán |
|
| | hàng kiểm toán |
|
| | công ty phụ thuộc |
|
| | giá trả xác định (của bên mua) |
|
| | công ty môi giới |
|
| | công ty kinh doanh |
|
| | xí nghiệp |
|
. | | công ty tư vấn |
|
| | phòng tư vấn |
|
| | công ty công-ten-nơ |
|
| | xí nghiệp dẫn dầu |
|
| | xí nghiệp có định hướng xuất khẩu |
|
| | phim truyện |
|
| | phoi củ cải đường thô |
|
| | chào giá cố định |
|
| | cam kết dứt khoát |
|
| | chào giá cố định |
|
['fə:m]
danh từ o hãng, công ty
tính từ o chắc chắn
§ firm gas : khí đối cấp cho các hãng
§ firm gas contract : hợp đồng mua khí
§ firm service : dịch vụ cung cấp khí
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): firmness, infirmity, firm, infirm, firmly
Xem thêm: house, business firm, tauten, tauten, steadfast, steady, stiff, unbendable, unfaltering, unshakable, unwavering, solid, strong, steady, unfluctuating, established, crisp, crunchy, fast, immobile, loyal, truehearted, fast(a), firmly, steadfastly, unwaveringly