floating
floating /floating/
- danh từ
- (thương nghiệp) sự khai trương; sự khởi công
- tính từ
- thay đổi
- floating population: số dân thay đổi lên xuống
- (thương nghiệp) động (nợ); luân chuyển (vốn)
- floating capital: vốn luân chuyển
- (y học) di động
- floating kidney: thận di dộng
| di động |
| floating address: địa chỉ di động |
| floating brake lever: cá hãm di động |
| floating cash reserve: dự trữ di động tiền mặt |
| floating channels: các kênh di động |
| floating command line: dòng lệnh di động |
| floating cover: nắp di động |
| floating grid: lưới di động |
| floating head: đầu từ di động |
| floating input: đầu vào di động |
| floating lever: cá hãm di động |
| floating output: đầu ra di động |
| floating point: dấu phẩy di động |
| floating point: điểm di động |
| floating rule: thước di động |
| floating signal: tín hiệu di động |
| floating zone melting method: phương pháp vùng nóng chảy di động |
| động |
| MFLOPS (million of floating point operation per second): một triệu phép toán dấu chấm động trong một giây |
| binary floating point number: giá trị nhị phân dấu chấm động |
| centesimal floating point format: dạng thức dấu chấm động phần trăm |
| floating action: hoạt động nổi |
| floating address: địa chỉ động |
| floating address: địa chỉ di động |
| floating arithmetic: số học dấu chấm động |
| floating battery: ắcqui động |
| floating brake lever: cá hãm di động |
| floating caliper disk brake: phanh đĩa calip động |
| floating calliper disc brake: phanh đĩa calip động |
| floating carrier modulation: sự điều chế sóng mang động |
| floating cash reserve: dự trữ di động tiền mặt |
| floating channels: các kênh di động |
| floating charge: sự nạp động |
| floating command line: dòng lệnh di động |
| floating completion: thành phần động |
| floating constant: hằng dấu chấm động |
| floating control: điều khiển động |
| floating control mode: phương pháp điều chỉnh động |
| floating control mode: chế độ điều khiển động |
| floating cover: nắp di động |
| floating currency symbol: ký hiệu tiền tệ động |
| floating decimal: số thập phân động |
| floating decimal mode: chế độ thập phân động |
| floating decimal point: dấu phẩy thập phân động |
| floating dollar sign: dấu đola động |
| floating engine: động cơ treo |
| floating engine: động cơ đặt nổi |
| floating gang: đội làm đường cơ động |
| floating gear: khung càng động (trực thăng) |
| floating graphic: hình động |
| floating grid: lưới di động |
| floating head: đầu từ di động |
| floating input: đầu vào di động |
| floating input: đầu vào động |
| floating lever: cá hãm di động |
| floating neutral: dây trung tính động |
| floating output: đầu ra di động |
| floating point: dấu chấm động |
| floating point: dấu phẩy di động |
| floating point: điểm di động |
| floating point algebra: đại số dấu phẩy động |
| floating point computer: máy tính dấu phẩy động |
| floating point data: dữ liệu dấu phẩy động |
| floating point number: số dấu phẩy động |
| floating point numbers: các số có dấu phẩy động |
| floating point precision: độ chính xác dấu phẩy động |
| floating point queue: hàng dấu phẩy động |
| floating point representation system: hệ biểu diễn số dấu phẩy động |
| floating point underflow: tràn dưới dấu chấm động |
| floating rule: thước di động |
| floating shaft: trục tùy động |
| floating signal: tín hiệu di động |
| floating sleeve: ống tùy động |
| floating zone melting method: phương pháp vùng nóng chảy di động |
| million or floating point operations per second (MPLOPS): triệu phép toán dấu chấm động trong một giây |
| single speed floating action: tác động thay đổi tốc độ đơn |
| software floating point: dấu chấm động phần mềm |
| withdrawal of floating assets: sự thu hồi vốn lưu động |
| không nối đất |
| lơ lửng |
| floating charge: điện tích lơ lửng |
| lớp nền |
| nổi |
| floating (paint): sơn nổi |
| floating action: hoạt động nổi |
| floating beacon: tín hiệu nổi (trên biển) |
| floating boom: thanh chắn nổi |
| floating breakwater: đê chắn sóng nổi |
| floating bridge launching: sự lao cầu chờ nổi |
| floating bulkhead: cửa nổi |
| floating caisson: kexton nổi |
| floating caisson: cửa nổi |
| floating caisson: giếng chìm chở nổi |
| floating caisson: két xon nổi |
| floating caliper: thước cặp nổi |
| floating caliper: calip nổi |
| floating calliper: calip nổi |
| floating calliper: thước cặp nổi |
| floating charge: điện tích thả nổi |
| floating chase: khuôn nổi |
| floating control: bộ điều chỉnh nổi |
| floating control mode: chế độ điều khiển thả nổi |
| floating core: lõi khoan nổi |
| floating crane: máy trục nổi |
| floating crane: cầu trục nổi |
| floating crane: cần trục nổi |
| floating dale: tấm lát nổi |
| floating dredger: máy vét bùn nổi |
| floating dredger: tàu hút bùn nổi |
| floating driver: máy đóng cọc nổi |
| floating engine: động cơ đặt nổi |
| floating equipment: thiết bị nổi |
| floating flexible tank: thùng chứa mềm nổi (gom dầu) |
| floating foundation: nền nổi |
| floating foundation: móng treo nổi |
| floating frame derrick: máy trục nổi |
| floating gate: cửa van nổi |
| floating graphic: hình nổi |
| floating harbour: đê chắn sóng nổi |
| floating input: đầu vào thả nổi |
| floating installation: thiết bị trạm nổi |
| floating landing stage: bến nổi |
| floating matter: vật chất nổi |
| floating method: phương pháp thi công nổi |
| floating output: đầu thả nổi |
| floating patella: xương bánh chè nổi |
| floating phenomenon: hiện tượng nổi |
| floating pile drive: máy đóng cọc nổi |
| floating pile driver: máy đóng cọc nổi |
| floating pile driving plant: giàn đóng cọc nổi |
| floating pile foundation: móng trên cọc nổi |
| floating pipe driver: búa đóng cọc nổi |
| floating pipeline: đường ống nổi |
| floating plastic blanket: lớp phủ bằng chất dẻo nổi |
| floating platform: bệ sàn nổi |
| floating point number: số phẩy nổi |
| floating potential: điện thế thả nổi |
| floating pumping station: trạm bơm nổi |
| floating refuse: phế thải nổi |
| floating refuse: vật phế thả nổi |
| floating rigs: thiết bị nổi |
| floating ring bearing: vòng ổ nổi |
| floating roof: mái nổi (cho bể chứa) |
| floating roof tank: bể chứa mái nổi |
| floating scaffold: giàn giáo nổi |
| floating shears: cần trục nổi |
| floating shed: nhà kho nổi |
| floating structure: kết cấu nổi |
| floating support: gối tựa nổi |
| floating tank: bể chứa nổi |
| floating toolbar: thanh dụng cụ nổi |
| offshore floating terminal: cảng cuối nổi ngoài khơi |
| pigment floating: sự nổi sắc tố |
| self-adjusting floating weir: đập tràn nổi tự đIều chỉnh |
| self-elevation floating platform: sàn nổi tự nâng |
| tank floating roof: mái nổi của bể chứa |
| three quarter floating axle: trục nổi ba phần tư |
| phiếm định |
| floating component: mắt phiếm định |
| floating control: điều chỉnh phiếm định |
| floating potential: điện thế phiếm định |
| sự nổi |
| pigment floating: sự nổi sắc tố |
| sự thả bè |
| sự trôi |
| thay đổi |
| single speed floating action: tác động thay đổi tốc độ đơn |
| treo |
| floating axle: trục cầu xe loại treo |
| floating bearing pile: cọc treo chịu lực |
| floating engine: động cơ treo |
| floating foundation: móng treo nổi |
| floating rear axle: cầu treo |
| floating scaffold: dàn dáo treo |
| floating scaffold: giàn giáo treo |
| semi floating axle: cầu xe bán treo |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| hạ thủy (tàu) |
| không gánh |
| lớp đáy (vữa) |
| lớp lót nổi |
| Giải thích EN: 1. the equal spreading of plaster, stucco, or cement by means of a float board. 2. describing the second of three coats applied with a coat board to protect the level of the screeds. |
| Giải thích VN: 1. lượng thạch cao, vữa hoặc xi-măng được trộn đều trát trên thuyền. 2. mô tả lớp lót 2 hoặc 3 lót trên một tấm để bảo vệ lớp láng. |
| lớp trát lót |
| sự hạ thủy |
| sự trả trôi |
| sự xoa |
| | sự láng lớp phủ hoàn thiện |
|
| | dấu trọng âm chạy |
|
| | dấu trọng âm ghép |
|
| | kéo lưỡi (ủi) trượt trên mặt đất |
|
| | địa chỉ tương đối |
|
| | trục thoát tải |
|
[floating]
tính từ o nổi
o để bơi
o thay đổi
danh từ o sự nổi, sự trôi; sự hạ thủy (tàu)
§ casing floating : sự thả ống chống (có dùng van một chiều)
§ floating charge : mìn nổi
§ floating pad : đệm nổi
§ floating point recording : ghi dấu phẩy động
§ floating storage unit : thiết bị chứa nổi
§ floating the casing : sự thả nổi ống chống
Xem thêm: natation, aimless, drifting, vagabond, vagrant, floating(a), floating(a), ice-cream soda, ice-cream float, plasterer's float, drift, be adrift, blow, swim