flogging

flogging /flogging/
  • danh từ
    • sự đánh bằng roi, sự quất bằng roi
    • trận đòn (bằng roi vọt)

Lĩnh vực: xây dựng
 bào thô
Giải thích EN: The process of rough-dressing an oversized timber to a desired shape.
Giải thích VN: Quá trình bào thô cho gỗ xây dựng quá cỡ theo hình dạng mong muốn.

Xem thêm: whipping, tanning, lashing, flagellation, welt, whip, lather, lash, slash, strap, trounce, cane, lambaste, lambast



flogging

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary

flogs|flogged|flogging
syn.: beat lash spank thrash whip