welt
welt /welt/
- danh từ
- đường viền (găng tay, túi áo)
- động từ
- khâu diềm (vào mép đế giày dép)
| đường viền |
| uốn |
| viền |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| diềm |
| | double welt of metal sheet roofing |
| đường riềm kép của mái tôn |
|
| | flat welt of metal-sheet roofing |
| đường riềm nằm của mái tôn (tấm) |
|
| | hidden welt of metal-sheet roofing |
| đường hàn kín của mái tôn (tấm) |
|
| | raised welt of metal-sheet roofing |
| đường riềm đứng của mái tôn (tấm) |
|
| | simple welt of metal-sheet roofing |
| đường riềm đơn của mái tôn (tấm) |
|
| | vertical welt of metal sheet roofing |
| đường riềm thẳng đứng của mái tôn (tấm) |
|
o diềm; đường viền
Xem thêm: wale, weal, wheal, flog, whip, lather, lash, slash, strap, trounce