Từ điển Anh Việt
"weal"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
weal
weal /wi:l/
danh từ
hạnh phúc, cảnh sung sướng
general weal
: hạnh phúc chung
in weal or woe
: dù sung sướng hay khổ sở, dù trong hoàn cảnh nào
danh từ
lằn roi ((cũng) welt)
ngoại động từ
quất, vụt ((cũng) welt)
mày đay
Xem thêm:
wale
,
welt
,
wheal
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
weal
Từ điển WordNet
n.
a raised mark on the skin (as produced by the blow of a whip); characteristic of many allergic reactions;
wale
,
welt
,
wheal
English Synonym and Antonym Dictionary
weals
ant.:
woe