Từ điển Anh Việt
"fuze"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
fuze
fuze /fju:z/
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kíp (bom...); ngòi (pháo...)
ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) fore
kíp nổ
ngòi nổ
o
kíp nổ, ngòi nổ
Xem thêm:
fuse
,
fusee
,
fuzee
,
primer
,
priming
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
fuze
Từ điển WordNet
n.
any igniter that is used to initiate the burning of a propellant;
fuse
,
fusee
,
fuzee
,
primer
,
priming