gluey

gluey /'glu:i/
  • tính từ
    • dính như keo, như hồ
    • đầy keo, đầy hồ

 dính

 đầy hồ
 đầy keo
 dính
 như hồ
 như keo

Xem thêm: glutinous, gummy, mucilaginous, pasty, sticky, viscid, viscous



gluey

Từ điển WordNet