Từ điển Anh Việt
"goody"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
goody
goody /'gudi/
danh từ (thông tục)
kẹo
(như) goody-goody
tính từ
(như) goody-goody
Xem thêm:
dainty
,
delicacy
,
kickshaw
,
treat
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
goody
Từ điển WordNet
n.
something considered choice to eat;
dainty
,
delicacy
,
kickshaw
,
treat
English Synonym and Antonym Dictionary
goodies
syn.:
dainty
delicacy
kickshaw
treat