Từ điển Anh Việt
"kickshaw"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
kickshaw
kickshaw /'kikʃɔ:/
danh từ
vật nhỏ mọn, vật tầm thường
món ăn bày vẽ (thường ngụ ý khinh bỉ, chê bai)
Xem thêm:
dainty
,
delicacy
,
goody
,
treat
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
kickshaw
Từ điển WordNet
n.
something considered choice to eat;
dainty
,
delicacy
,
goody
,
treat