Từ điển Anh Việt
"hummock"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hummock
hummock /'hʌmək/
danh từ
gò, đống
gò băng (nổi gồ lên giữa đám băng)
đồi
gò
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
gò bằng dồn
o
gò, đồi, gò bằng dồn
Xem thêm:
knoll
,
mound
,
hillock
,
hammock
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hummock
Từ điển WordNet
n.
a small natural hill;
knoll
,
mound
,
hillock
,
hammock
English Synonym and Antonym Dictionary
hummocks
syn.:
hammock
hillock
knoll
mound