loco
loco /'loukou/
- danh từ
- (viết tắt) của locomotive
- (thực vật học) đậu ván dại
- tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên rồ, điên cuồng, rồ dại
| cây đậu ván dại |
| giá lôcô |
| giao tại nơi để hàng |
| ở nơi đó |
| | hóa đơn tại chỗ để hàng |
|
| | giá giao tại chỗ để hàng |
|
| | điều kiện giao hàng tại chỗ |
|
| | giá tại chỗ |
|
Xem thêm: balmy, barmy, bats, batty, bonkers, buggy, cracked, crackers, daft, dotty, fruity, haywire, kooky, kookie, loony, loopy, nuts, nutty, round the bend, around the bend, wacky, whacky