fruity

fruity /'fru:ti/
  • tính từ
    • (thuộc) quả, (thuộc) trái cây
    • có mùi trái cây, có mùi nho (rượu)
    • ngọt lự, ngọt xớt
    • (thông tục) khêu gợi, chớt nhã
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) yêu người cùng tính

 có mùi quả
 thuộc quả

fruity flavour
 vị quả

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): fruit, fruition, fruit, fruitful, fruitless, fruity, fruitfully, fruitlessly


Xem thêm: balmy, barmy, bats, batty, bonkers, buggy, cracked, crackers, daft, dotty, haywire, kooky, kookie, loco, loony, loopy, nuts, nutty, round the bend, around the bend, wacky, whacky



fruity

Từ điển WordNet