Từ điển Anh Việt
"minx"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
minx
minx /miɳks/
danh từ
người đàn bà lăng loàn, người đàn bà chua ngoa
người đàn bà lẳng lơ
Xem thêm:
coquette
,
flirt
,
vamp
,
vamper
,
tease
,
prickteaser
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
minx
Từ điển WordNet
n.
a seductive woman who uses her sex appeal to exploit men;
coquette
,
flirt
,
vamp
,
vamper
,
tease
,
prickteaser