Từ điển Anh Việt
"vamper"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
vamper
vamper /'væmpə/
danh từ
người vá víu chắp vá
(âm nhạc) người đệm nhạc ứng tác
Xem thêm:
coquette
,
flirt
,
vamp
,
minx
,
tease
,
prickteaser
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
vamper
Từ điển WordNet
n.
a seductive woman who uses her sex appeal to exploit men;
coquette
,
flirt
,
vamp
,
minx
,
tease
,
prickteaser