overheads
overheads
- danh từ
- tổng phí (tiền công, tiền thuê )
| chi phí chung |
| fixed overheads: chi phí chung cố định |
| variable overheads: chi phí chung khả biến |
| chi phí điều hành |
| | phí quản lý |
|
| | tổng phí hành chánh |
|
| | chi phí xưởng vụ |
|
| | sản xuất |
|
| | tổng phí chế tạo |
|
| | chi phí gián tiếp tổng quát |
|
| | chi phí quản lý gián tiếp |
|
| | chi phí chế tạo |
|
| | phí tổn gián tiếp sản xuất |
|
| | sổ cái chi phí chế tạo |
|
| | chi phí quản lý sản xuất |
|
| | chi phí tổng quát biến đổi |
|
| | chi phí tổng quát khả biến |
|
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): head, heading, overheads, head, behead, overhead, heady