Từ điển Anh Việt
"pennon"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
pennon
pennon /'penən/
danh từ ((cũng) pennant)
cờ hiệu, cờ đoàn, cờ đội (hình đuôi nheo)
cờ đuôi nheo (trên tàu)
cờ trang trí
Xem thêm:
pennant
,
streamer
,
waft
,
pinion
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
pennon
Từ điển WordNet
n.
a long flag; often tapering;
pennant
,
streamer
,
waft
wing of a bird;
pinion