
| Lĩnh vực: điện |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
|
|
|
|
|
|
|
|
['piniən]
o bánh răng nhỏ
- Bánh răng có nhiều răng nhỏ để bắt khớp với một bánh to hơn.
- Bánh răng nhỏ nhất trong một dãy bánh răng.
o bánh khía nhỏ, bánh răng cưa nhỏ
§ bevel drive pinion : bánh răng cưa nhỏ dẫn động hình chóp nón
§ differential pinion : bánh răng cưa nhỏ vi sai
§ driving pinion : bánh răng cưa nhỏ dẫn động
Xem thêm: flight feather, quill, quill feather, pennon, shackle
n.
v.