plump

plump /plʌmp/
  • tính từ
    • tròn trĩnh, phúng phính, mẫm
      • plump cheeks: má phính
  • ngoại động từ
    • làm tròn trĩnh, làm phính ra, làm mẫm
    • nội động từ
      • ((thường) + out, up) tròn trĩnh, phính ra, mẫm ra
      • danh từ
        • (từ cổ,nghĩa cổ) đoàn, đội; bầy, nhóm, bọn
        • cái rơi phịch xuống, cái ngã ùm xuống, cái lao tùm xuống
          • to fall with a plump into the water: ngã ùm xuống nước
      • nội động từ
        • rơi phịch xuống, rơi ùm xuống, ngồi phịch xuống, lao ùm xuống
          • to plump down on the bench: ngồi phịch xuống ghế
        • (+ for) bầu cho, dốc phiếu cho (một ứng cử viên trong khi có thể bầu cho hai); (nghĩa bóng) hoàn toàn tán thành, toàn tâm toàn ý theo (một trong hai giải pháp... được lực chọn)
        • ngoại động từ
          • ((thường) + down, upon) bỏ phịch xuống, vứt phịch xuống, làm rơi ùm xuống
            • to plump one's bag upon the table: vứt phịch cái túi xuống bàn
            • to plump someone down into the pound: đẩy ai ngã ùm xuống ao
        • tính từ
          • thẳng, thẳng thừng, toạc móng heo, không quanh co, không úp mở
            • to answer with a plump "No": trả lời thẳng là "không"
        • phó từ
          • phịch xuống, ùm xuống
            • to fall plump into the river: ngã ùm xuống sông
          • thẳng, thẳng thừng, toạc móng heo, không quanh co, không úp mở
            • I told him plump: tôi đã bảo thẳng cho hắn ta biết

        Xem thêm: plummet, plank, flump, plonk, plop, plunk, plump down, plunk down, fatten, fat, flesh out, fill out, plump out, fatten out, fatten up, go, buxom, chubby, embonpoint, zaftig, zoftig



        plump

        Từ điển WordNet

          n.

        • the sound of a sudden heavy fall

          adj.

        • euphemisms for slightly fat; buxom, chubby, embonpoint, zaftig, zoftig

          a generation ago...buxom actresses were popular"- Robt.A.Hamilton; "chubby babies

          pleasingly plump

          adv.

        • straight down especially heavily or abruptly

          the anchor fell plump into the sea

          we dropped the rock plump into the water


        English Synonym and Antonym Dictionary

        plumps|plumped|plumping|plumper|plumpest
        syn.: chubby chunky corpulent fat fleshy obese pudgy round stocky stout tubby

        ant.: lean