producing
produce /produce/
- danh từ
- sản vật, sản phẩm
- agricultural (farm) produce: nông sản
- kết quả
- the produce of labour: kết quả lao động
- the produce of efforts: kết quả của những cố gắng
- ngoại động từ
- trình ra, đưa ra, giơ ra
- to produce one's ticket at the gate: trình vé ở cổng
- to produce a play: trình diễn một vở kịch
- to produce evidence: đưa ra chứng cớ
- sản xuất, chế tạo
- to produce good: sản xuất hàng hoá
- viết ra (một cuốn sách); xuất bản (sách, phim...)
- đem lại (kết quả...); sinh đẻ
- to produce fruit: sinh quả, ra quả (cây)
- to produce offspring: sinh con, đẻ con (thú vật)
- (toán học) kéo dài (một đường thẳng...)
| sự sản xuất |
| | acetylene producing plant |
| nhà máy sản xuất khí axetylen |
|
| | nhà máy (sản xuất) oxit nhôm |
|
| | ash producing constituent |
| thành phần tạo tro |
|
| | trang bị sản xuất lạnh |
|
| | máy lạnh |
|
| | chất gây lạnh |
|
| | chất làm lạnh |
|
| | độ sản sinh năng lượng |
|
| | sự sản sinh năng lượng |
|
| | fibrolite producing plant |
| nhà máy sản xuất tấm ép |
|
| | vi khuẩn tạo khí |
|
| | tầng cho sản phẩm dầu |
|
| | công nghệ sản xuất |
|
| | chiều sâu cho sản lượng |
|
| | chi phí khai thác |
|
| | chi phí sản xuất |
|
| | thành hệ có quặng (sản xuất được) |
|
| | giếng khai thác khí |
|
| | tầng khai thác |
|
| | giếng khai thác dầu |
|
| | cát cho sản phẩm |
|
| | gian sản xuất |
|
| | xưởng sản xuất |
|
| | giếng khai thác |
|
| | đới sản xuất |
|
| | roofing felt producing plant |
| nhà máy (sản xuất) vật liệu lợp mềm |
|
| | slaked lime producing plant |
| nhà máy (sản xuất) vôi |
|
| sản xuất |
| business of producing: nghiệp vụ sản xuất |
| oil producing countries: các nước sản xuất dầu hỏa |
| producing capacity: năng lực sản xuất |
| producing centre: trung tâm sản xuất |
| producing country: nước sản xuất |
| producing expenses: chi phí sản xuất |
| producing industry: công nghiệp sản xuất |
| | xí nghiệp giết mổ |
|
| | sản lượng |
|
[prə'dju:siɳ]
danh từ o sự sản xuất
§ producing gas-oil ratio : tỷ số sản xuất khí dầu
§ producing well : giếng sản xuất
§ producing zone : đới sản xuất
Xem thêm: green goods, green groceries, garden truck, bring forth, make, create, bring about, give rise, bring forth, bring on, bring out, grow, raise, farm, grow, develop, get, acquire