purifier

purifier /'pjuərifaiə/
  • danh từ
    • người làm sạch, người lọc trong, người tinh chế; máy làm sạch, máy lọc trong, máy tinh chế

 máy làm sạch
  • air purifier: máy làm sạch không khí
  • water purifier: máy làm sạch nước
  •  máy tinh chế
     thiết bị làm sạch
  • gas purifier: thiết bị làm sạch khí
  •  thiết bị tinh chế
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
     máy tinh lọc
    Lĩnh vực: xây dựng
     thiết bị lọc trong (nước)

    air purifier
     bộ làm sạch khí
    automatic color purifier
     bộ khử màu tự động
    automatic color purifier
     bộ lọc màu tự động
    lube oil purifier
     máy tinh luyện dầu nhờn
    lubricating oil purifier
     cái lọc dầu bôi trơn
    purifier box
     thùng làm lạnh
    silica gel absorption purifier
     bộ lọc bằng hấp thụ của silicagen
    silica gel absorption purifier
     phin lọc bằng hấp thụ của silicagen

     máy làm sạch
  • oil purifier: máy làm sạch dầu
  •  máy tinh chế
     thiết bị làm trong

    activated carbon purifier
     máy lọc băng than hoạt tính
    air belt purifier
     máy sàng dùng không khí tuần hoàn kín
    cream purifier
     máy sàng lọc làm sạch bơ
    middling purifier
     máy sàng tấm
    purifier sieve
     sàng gió
    purifier tray
     rãnh nhỏ tách phần nặng
    sizing purifier
     máy sàng bóng tấm
    tailings purifier
     máy sàng phân loại
    water purifier
     máy lọc nước

    o   thiết bị làm sạch, thiết bị tinh chế

    §   gas purifier : thiết bị làm sạch khí

    §   lube oil purifier : máy tinh luyện dầu nhờn


    Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): purification, purist, purity, impurity, purifier, purify, pure, impure, purely



    purifier

    Từ điển WordNet

      n.

    • an apparatus for removing impurities