received
received
- tính từ
- được thừa nhận rộng rãi là đúng
| đã nhận |
| | tín hiệu của khối nhận được |
|
| | ngày tháng nhận tài liệu |
|
| | ngày tháng nhận văn bản |
|
| | tín hiệu quay số nhận |
|
| | mức thu nhận của sóng mang |
|
| | trường nhận được |
|
| | received line signal detector (RLSD) |
| dò tín hiệu đường dây nhận được |
|
| | công suất thu được |
|
| | chất lượng tín hiệu thu nhận |
|
| | phẩm chất tín hiệu thu nhận |
|
| | tín hiệu ra |
|
| | received television picture |
| hình ảnh truyền hình nhận được |
|
| | dữ liệu thu thứ cấp |
|
| | territory received for industry |
| khu đất dự trữ công nghiệp |
|
| đã nhận tiền rồi |
| đã thu |
| commission received in advance: phí thủ tục đã thu trước |
| items received in advance: khoản đã thu trước |
| value received: đã thu đủ |
| value received: khoản giá đã thu |
| value received: khoản giá đã thu (cụm từ ghi ở sau số tiền trên hối phiếu) |
| đã trả xong |
| | khoản tạm thu |
|
| | tiền mặt thu vào |
|
| | sổ thu tiền mặt |
|
| | khoán được chiết giá |
|
| | khoản được chiết giá |
|
| | đã được chiết khấu |
|
| | cổ tức đã nhận |
|
| | lãi thu được |
|
| | sổ ghi thư nhận được |
|
| | số hiệu tham chiếu |
|
| | vật liệu đã nhận |
|
| | đơn đặt hàng nhận được |
|
| | đã nhận đủ tiền |
|
| | số lượng nhận được |
|
| | sổ (nhật ký) thu tiền mặt |
|
| | received for shipment B/L |
| vận đơn nhận bốc |
|
| | received for shipment bill of lading |
| vận đơn chờ bốc |
|
| | received for shipment bill of lading |
| vận đơn nhận bốc |
|
| | đã nhận đủ |
|
| | đã trả dứt |
|
| | bảng kê các khoản phải thu |
|
| | tiền thuê nhận trước |
|
| | shocks received during transit |
| những rung chuyển mạnh vấp phải trên đường vận chuyển |
|
| | phiếu nhập kho |
|
| | stores received and issued book |
| sổ nhận và phát vật liệu |
|
| | sổ nhận vật liệu |
|
| | subscription received in advance |
| tiền nhận mua cổ phiếu thu trước |
|
| | summary of materials received |
| bảng tổng hợp vật liệu đã nhận |
|
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): receipt, receipts, receiver, reception, recipient, receive, receptive, reciprocal, received, reciprocally
Xem thêm: standard, accepted, have, get, find, obtain, incur, pick up, experience, have, get, undergo, take in, invite, welcome, meet, encounter, get