recoil

recoil /ri'kɔil/
  • danh từ
    • sự dội lại, sự nảy lại; sự giật (súng); sự bật lên (của lò xo)
      • the recoil of a gun: sự giật lại của khẩu đại bác
    • sự lùi lại (vì sợ, ghê tởm...); sự chùn lại
    • nội động từ
      • dội lại, nảy lại; giật (súng); bật lên (lò xo)
        • the gun recoils: khẩu đại bác giật
      • lùi lại (vì sợ, ghê tởm...); chùn lại, thoái lui
        • to recoil from something: chùn lại trước việc gì
        • to recoil from doing something: chùn lại không dám làm việc gì
      • (từ hiếm,nghĩa hiếm) rút lui (trước kẻ địch)
      • (nghĩa bóng) (+ on, upon) có ảnh hưởng ngược lại, tác hại trở lại
        • his meanness recoiled upon his own head: cái tính bần tiện của hắn tác hại trở lại ngay cho bản thân hắn

     bật lại
     nẩy
     sự bật
  • clastic recoil: sự bật đàn hồi
  •  sự nẩy
    Lĩnh vực: điện lạnh
     sự giật lùi
  • fission recoil: sự giật lùi phân hạch

  • recoil broadening
     mở rộng do giật lùi
    recoil effect
     hiệu ứng giật lùi
    recoil electron
     điện tử giật lùi
    recoil electron
     electron giật lùi
    recoil energy
     năng lượng giật lùi
    recoil force
     lực giật lùi
    recoil line
     đường giật lùi
    recoil nucleus
     hạt nhân giật lùi
    recoil oil
     dầu vũ khí
    recoil permeability
     độ từ thẩm lùi
    recoil reaction
     phản ứng giật lùi
    recoil soring
     lò xo kéo căng
    recoil spindle
     bulông giật (búa máy)
    recoil spring
     lò xo đỡ nhún
    recoil spring pilot
     dàn hướng lò xo căng xích
    recoil state
     trạng thái ngược
    track recoil spring
     lò xo giảm chấn xích
    track recoil spring bolt
     bulông tăng lò xo (nằm trong lò xo)

    Xem thêm: kick, repercussion, rebound, backlash, flinch, squinch, funk, cringe, shrink, wince, quail, backfire, backlash, bounce, resile, take a hop, spring, bound, rebound, reverberate, ricochet, kick back, kick



    recoil

    Từ điển Collocation

    recoil verb

    ADV. a little, slightly | instinctively As he leaned towards her she instinctively recoiled.

    PREP. at Howard recoiled a little at the sharpness in my voice. | from She felt him recoil from her, frightened. | in He recoiled in apparent disgust.


    Từ điển WordNet


    English Synonym and Antonym Dictionary

    recoils|recoiled|recoiling
    syn.: backfire backlash bounce bound cringe flinch funk kick kick back quail rebound repercussion resile reverberate ricochet shrink spring squinch take a hop wince