rendering
rendering
- danh từ
- sự biểu diễn (một vai kịch, một bản nhạc )
- sự dịch (cái gì bằng văn bản); bản dịch
| bản vẽ phối cảnh |
| Giải thích EN: Specifically, the representation of a proposed building or other architectural feature in a perspective and scaled view.. |
| Giải thích VN: Sự thể hiện của một tòa nhà hay một công trình kiến trúc theo dự kiến ở dang khái quát và thu nhỏ. |
| lớp trát nền |
| lớp vữa trát |
| sự trát |
| ceiling rendering: sự trát trần |
| cement rendering: sự trát xi măng |
| plaster rendering: sự trát vữa |
| rendering heat insulation: sự trát cách nhiệt |
| wall rendering: sự trát vữa lên tường |
| sự trát vữa |
| wall rendering: sự trát vữa lên tường |
| lớp trát ngoài |
| sự phun (vữa...) |
| sự trát lót |
| vữa lót |
| | cement external rendering |
| lớp trát xi măng ngoài |
|
| | sự truyền màu |
|
| | chỉ số truyền màu |
|
| | colour rendering properties |
| đặc tính truyền màu |
|
| | coloured external rendering |
| lớp trát bên ngoài pha màu |
|
| | lớp trát bên ngoài |
|
| | lớp quét |
|
| | lớp sơn |
|
| | lớp trát |
|
| | lớp trát nền |
|
| | mô hình mầu biểu diễn |
|
| | rendering heat insulation |
| sự sơn cách nhiệt |
|
| | lati cho vữa bám |
|
| | lưới thép cho vữa bám |
|
| | kênh biểu diễn |
|
| | cát dùng để trát |
|
| bơ nấu chảy |
| mỡ nấu chảy |
| sự nấu chảy |
| | sự chế biến nguyên liệu vòng khép kín |
|
| | sự rán mỡ chu kỳ |
|
| | sự nấu (mỡ) liên tục |
|
| | sự nấu mỡ ở nồi hấp một lần |
|
| | phương pháp nhỏ giọt nấu mỡ |
|
| | phương pháp khô rán mỡ |
|
| | edible rendering department |
| phân xưởng rán mỡ |
|
| | inedible rendering department |
| phân xưởng phụ phi thực phẩm |
|
| | internal pressure dry rendering |
| sự nấu mỡ khô áp suất của hơi |
|
| | low-temperature rendering |
| sự nấu mỡ ở nhiệt độ thấp |
|
| | sự nấu mỡ đun bằng lửa trực tiếp |
|
| | sự nấu mỡ trong nồi hở |
|
| | sự nấu mỡ bằng hơi trực tiếp |
|
| | pressure (tank) rendering |
| sự nấu mỡ trong nồi hấp |
|
| | pressure vacuum dry rendering |
| sự nấu mỡ áp suất sấy (tóp mỡ) chân không |
|
| | lò nấu mỡ |
|
| | nồi nấu mỡ |
|
| | thiết bị rán mỡ |
|
| | công nghiệp mỡ và thức ăn gia súc |
|
| | nồi nấu mỡ |
|
| | phương pháp rán mỡ |
|
. | | sự rán mỡ |
|
| | cặn sau khi rót mỡ |
|
| | xe của phân xưởng sản xuất dầu |
|
| | dầu đã khử oxi |
|
| | bơ ướp muối |
|
| | mỡ ướp muối |
|
| | dầu sữa |
|
| | solvent extraction rendering |
| sự tách mỡ bằng trích ly với dung môi |
|
| | sự tách mỡ bằng hơi nước |
|
Xem thêm: rendition, interpretation, interpreting, rendition, rendition, interpretation, translation, interlingual rendition, version, supply, provide, furnish, interpret, yield, return, give, generate, deliver, return, submit, return, hand over, fork over, fork out, fork up, turn in, get in, deliver, picture, depict, show, give, translate, interpret, try