rigging

rigging
  • danh từ
    • sự lắp ráp/lắp đặt thiết bị/chằng buộc
    • sự truyền lực bằng đòn bẩy

 dây buộc
 dây treo
 giàn máy khoan
 hệ thống ống
 phụ tùng
 sự lắp ráp
  • pipe rigging: sự lắp ráp ống
  •  trang bị
    Lĩnh vực: xây dựng
     đồ buộc (dùng để cẩu, neo)
     thiết bị được mang
     truyền động cần bẩy
    Lĩnh vực: giao thông & vận tải
     sự chằng buộc
  • standing rigging: sự chằng buộc dọc
  • Lĩnh vực: cơ khí & công trình
     truyền động đòn bẩy

    brake rigging
     hệ đòn phanh
    clasp brake rigging
     hệ thống hãm kép
    loading fixture rigging
     giàn máy thử nghiệm tĩnh
    rigging device
     đồ buộc (để cẩu trục, bốc vác)
    rigging down
     sự hạ dàn khoai
    rigging down
     sự tháo dỡ dàn khoan
    rigging position
     vị trí lắp ráp căn chỉnh (thiết bị bay)
    rigging screw
     bộ căng
    rigging screw
     bulông xiết
    rigging screw
     chão
    rigging screw
     dây
    rigging screw
     ê tô
    rigging screw
     ê tô vấu
    rigging screw
     kẹp kiểu vít
    rigging screw
     khớp nối vít siết chặt
    rigging screw
     tăng đơ
    rigging up
     sự dựng dàn khoan (kể cả các thiết bị phụ trợ)
    rigging up
     sự xây lắp thiết bị khoan (kỹ thuật khoan)
    rigging work
     công tác cẩu trục
    uncoupling rigging
     cần giật mở móc

    ['rigiɳ]

  • danh từ

    o   sự lắp ráp/lắp đặt thiết bị/chằng buộc

    o   sự truyền lực bằng đòn bẩy

    §   rigging down : tháo dỡ thiết bị khoan, sự hạ dàn khoan

    §   rigging up : xây lắp thiết bị khoan, sự dựng dàn khoan (kể cả các thiết bị phụ trợ)


    Xem thêm: tackle, rig, trailer truck, tractor trailer, trucking rig, articulated lorry, semi, rigging, outfit, getup, turnout, fishing gear, tackle, fishing tackle, fishing rig, carriage, equipage, swindle, cheat, set up, manipulate, set, set up



  • rigging

    Từ điển WordNet

      n.

    • gear consisting of ropes etc. supporting a ship's masts and sails; tackle
    • formation of masts, spars, sails, etc., on a vessel; rig

      v.

    • arrange the outcome of by means of deceit; set up

      rig an election

    • manipulate in a fraudulent manner; manipulate

      rig prices

    • connect or secure to

      They rigged the bomb to the ignition

    • equip with sails or masts; set, set up

      rig a ship


    English Synonym and Antonym Dictionary

    rigs|rigged|rigging
    syn.: equip fit furnish outfit prepare