roach

roach /routʃ/
  • danh từ
    • (động vật học) cá rutilut (thuộc họ cá chép)
    • as sound as a roach
      • rất khoẻ mạnh, mạnh như trâu lăn
  • danh từ
    • (viết tắt) của cockroach

Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 vùng đá

 cá đầy
 cá viền đỏ

o   vùng đá


Xem thêm: R-2, Mexican valium, rophy, rope, roofy, forget me drug, circle, cockroach, Rutilus rutilus



roach

Từ điển WordNet

    v.

  • comb (hair) into a roach
  • cut the mane off (a horse)

English Slang Dictionary

see marijuana