Từ điển Anh Việt
"roofy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
roofy
Xem thêm:
R-2
,
Mexican valium
,
rophy
,
rope
,
roach
,
forget me drug
,
circle
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
roofy
Từ điển WordNet
n.
street names for flunitrazepan;
R-2
,
Mexican valium
,
rophy
,
rope
,
roach
,
forget me drug
,
circle