roughen

roughen /'rʌfn/
  • ngoại động từ
    • làm cho ráp, làm cho xù xì
    • nội động từ
      • trở nên ráp, trở nên xù xì
      • động, nổi sóng (biển)

     làm cho nhám
     làm cho ráp
     làm cho xù xì
     làm xù xì
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
     làm ráp

    Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): rough, roughage, roughness, rough, roughen, roughly



    roughen

    Từ điển WordNet

      v.

    • make rough or rougher

      roughen the surfaces so they will stick to each other