run away

run away
  • bỏ chạy, tháo chạy, chạy trốn, tẩu thoát
  • lồng lên (ngựa)
  • bỏ xa, vượt xa (người khác trong một cuộc đua)
  • to run away with
    • trốn đi với (ai), cuỗm đi (người nào, cái gì...)
  • thừa nhận nột cách vội vã (một ý kiến gì...)
  • tiêu phá, xài phí (tiền bạc...)

Xem thêm: scat, run, scarper, turn tail, lam, hightail it, bunk, head for the hills, take to the woods, escape, fly the coop, break away



run away

Từ điển WordNet