
| Lĩnh vực: xây dựng |
| Lĩnh vực: giao thông & vận tải |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| Lĩnh vực: điện tử & viễn thông |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
o sự lún
o vùng trũng, miền võng, chỗ thấp
o làm võng, làm trũng, làm lún
Sag
Mất bóng, mất điểm
Sag
Mất bóng, mất điểm
Xem thêm: droop, droop, swag, flag, sag down
sag verb
ADV. slightly | wearily | back, forward He sagged wearily back in his chair. Helga's body sagged forward.
PREP. against She sagged against the door. | under The shelf sagged under the weight of hundreds of volumes.
PHRASES sag in the middle a mattress that was beginning to sag in the middle