sloping
sloping /'sloupiɳ/
| có độ nghiêng |
| dốc |
| bank sloping: sự đắp bờ dốc |
| breakwater (with sloping faces): đê chắn sóng kiểu bờ dốc |
| sloping failure: sự hỏng mái dốc |
| sloping ground: vùng đất dốc |
| nghiêng |
| central sloping earth core rockfill dam: đập đá đổ có tường đất nghiêng |
| sloping apron: sân giảm sức nghiêng |
| sloping beam: dầm nghiêng |
| sloping core: lõi nghiêng đập đất |
| sloping headlamp: đèn pha nghiêng |
| sloping plain: đồng bằng nghiêng |
| sloping section: tiết diện nghiêng |
| sloping wall: tường nghiêng |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| dốc (bờ dốc) |
| | lưới thoải |
|
| | đáy hình nón thoải |
|
o dốc
Xem thêm: aslant, aslope, diagonal, slanted, slanting, sloped, incline, side, gradient, incline, pitch