slanted
slanted
- tính từ
- thiên kiến; có thái độ có thành kiến, cách nhìn có thành kiến, quan điểm có thành kiến
| nghiêng |
| plane slanted bottom: đáy phẳng nghiêng |
| | lỗ khoan lệch |
|
| | lỗ khoan xiên |
|
| | vì kèo mái dốc |
|
| | slanted rafters with braces |
| vì kèo mái dốc có thanh giằng |
|
| | slanted rafters with straining beam |
| vì kèo dốc có xà ngang |
|
Xem thêm: aslant, aslope, diagonal, slanting, sloped, sloping, biased, colored, coloured, one-sided, angle, pitch, rake, angle, weight, lean, tilt, tip, angle, cant, cant over, tilt, pitch