sorting
sorting
- card s. (máy tính) sự chọn bìa đục lỗ
- radix s. (máy tính) chọn theo cơ số đếm
| phân loại |
| document sorting: phân loại tài liệu |
| entry sorting: sự phân loại mục nhập |
| scrap sorting: sự phân loại phế liệu |
| semiwet sorting: sự phân loại nửa ướt |
| sorting by hand: sự phân loại bằng tay |
| sorting function: chức năng phân loại |
| sorting line: đường phân loại tàu |
| sorting line: đường ray phân loại tàu |
| sorting machine: máy phân loại |
| sorting plant: thiết bị phân loại |
| sorting program: chương trình phân loại |
| sorting room: phân xưởng phân loại |
| sorting room: phòng phân loại |
| sorting routine generator: bộ tạo thường trình phân loại |
| sorting section: phân xưởng phân loại |
| sorting section: gian phân loại |
| sorting shop: gian phân loại |
| sorting shop: phân xưởng phân loại |
| sorting table: bàn phân loại// dây chuyền phân loại |
| sorting unit: đơn vị phân loại |
| sorting unit: máy phân loại |
| sorting unit: thiết bị phân loại |
| sorting unit: cấu kiện phân loại |
| tablet sorting and inspection machine: máy phân loại và kiểm tra viên (thuốc) |
| vibration sorting: sự phân loại rung |
| waste sorting: sự phân loại chất thải |
| waste sorting plant: nhà máy phân loại chất thải |
| wet sorting: sự phân loại ướt (rác thải) |
| sắp xếp |
| card sorting machine: máy sắp xếp thẻ |
| directory sorting: sắp xếp thư mục |
| disk sorting: sắp xếp đĩa |
| document sorting: sắp xếp tài liệu |
| entry sorting: sự sắp xếp mục nhập |
| mail sorting: sự sắp xếp thư |
| sorting function: hàm sắp xếp |
| sorting machine: máy sắp xếp |
| sorting program: chương trình sắp xếp |
| sorting routine generator: bộ tạo thủ tục sắp xếp |
| tape sorting: sự sắp xếp băng |
| undoing sorting: hủy sắp xếp |
| so lựa |
| sự chọn |
| card sorting: sự chọn thẻ đục lỗ |
| card sorting: sự chọn bìa đục lỗ |
| vibration sorting: sự chọn rung |
| sự chọn quặng |
| sự chọn than |
| sự lựa chọn |
| hand sorting: sự lựa chọn bằng tay |
| manual sorting: sự lựa chọn bằng tay |
| sự phân loại |
| entry sorting: sự phân loại mục nhập |
| scrap sorting: sự phân loại phế liệu |
| semiwet sorting: sự phân loại nửa ướt |
| sorting by hand: sự phân loại bằng tay |
| vibration sorting: sự phân loại rung |
| waste sorting: sự phân loại chất thải |
| wet sorting: sự phân loại ướt (rác thải) |
| sự sắp xếp |
| entry sorting: sự sắp xếp mục nhập |
| mail sorting: sự sắp xếp thư |
| tape sorting: sự sắp xếp băng |
| sự so lựa |
| Lĩnh vực: điện tử & viễn thông |
| sắp |
| card sorting machine: máy sắp xếp thẻ |
| data sorting: sắp dữ liệu |
| directory sorting: sắp xếp thư mục |
| disk sorting: sắp trên đĩa |
| disk sorting: sắp xếp đĩa |
| document sorting: sắp xếp tài liệu |
| entry sorting: sự sắp xếp mục nhập |
| mail sorting: sự sắp xếp thư |
| manual sorting: sắp thủ công |
| radix sorting: sắp theo cơ số |
| sorting function: hàm sắp xếp |
| sorting machine: máy sắp xếp |
| sorting program: chương trình sắp xếp |
| sorting routine generator: bộ tạo thủ tục sắp xếp |
| tape sorting: sự sắp xếp băng |
| undoing sorting: hủy sắp xếp |
| | sự lựa bằng tay |
|
| | chọn quặng |
|
| | chọn theo cơ số đếm |
|
| | băng chọn |
|
| | băng tuyển |
|
| | máng nhặt đá |
|
| | đường dồn tàu |
|
| | đường nhánh lập tàu |
|
| lựa chọn phân loại |
| sự phân loại |
| machine sorting: sự phân loại bằng máy |
| mail sorting: sự phân loại thư tín |
| tea dry sorting: sự phân loại lá chè khô |
| tea final sorting: sự phân loại lá chè khô |
| | cacao bean sorting machine |
| máy phân loại hạt cacao |
|
| | cách quy loại bằng thẻ |
|
| | phân loại số liệu |
|
| | phân loại số liệu |
|
| | lựa thư |
|
| | phân loại thư tín (để chuyển đi) |
|
| | sự lựa thư |
|
| | photoelectric sorting machine |
| máy phân loại điện quang |
|
| | sàng phân loại tự động theo trọng lượng |
|
| | phí lựa chọn |
|
| | phí phân loại |
|
| | mã số phân loại |
|
| | băng chuyền phân loại |
|
| | tang phân cấp |
|
| | tang phân loại |
|
| | người kiểm tra phân loại |
|
| | nhà phân loại |
|
| | phân xưởng phân loại |
|
| | máy phân loại chè |
|
['sɔ:tiɳ]
o độ chọn lựa
Số đo về mức độ chọn lựa theo kích thước hạt trong đá vụn. Các đá được chọn lựa tất gồm những hạt cùng kích thước, đá chọn lựa kém có nhiều dạng kích thước hạt khác nhau.
o sự lựa chọn, sự phân loại
§ hand sorting : sự lựa bằng tay
Xem thêm: sort, classification, categorization, categorisation, kind, form, variety, sorting, screen, screen out, sieve, classify, class, assort, sort out, separate