Từ điển Anh Việt
"spillage"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
spillage
spillage
danh từ
sự đổ ra; lượng bị đổ ra
đk (sự) tràn (dầu)
quá tải
rác bẩn
sự đổ tràn
trần
Lĩnh vực:
xây dựng
sự bắn toé (bùn, nước...)
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
sự chảy rò
vết đánh toé (kim loại)
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
sự làm tràn
air spillage
rò rỉ không khí
air spillage
sự rò rỉ không khí
sự hao hụt
sự phun
sự rò
sự vẩy
molasses spillage
mật cặn
molasses spillage
mật rỉ
o
sự làm tràn, sự đổ tràn
Xem thêm:
spill
,
release
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
spillage
Từ điển WordNet
n.
the amount that has spilled
the act of allowing a fluid to escape;
spill
,
release