splosh

splosh /splɔʃ/
  • danh từ
    • (thông tục) lượng nước đổ xuống, lượng nước hắt xuống
    • (từ lóng) tiền bạc, xìn

Xem thêm: splash, slosh, slush, squelch, squish, splash, slosh, slop, sprinkle, splash, spatter, splatter, plash, splash, swash



splosh

Từ điển WordNet