swash

swash /swɔʃ/
  • danh từ
    • sóng vỗ; tiếng sóng vỗ ì oàm
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nghênh ngang, sự huênh hoang khoác lác; sự nạt nổ thét lác
    • động từ
      • (từ cổ,nghĩa cổ) quật mạnh
      • vỗ ì oàm (sóng)

     sóng xô bờ
    Lĩnh vực: xây dựng
     sóng vỗ
    Lĩnh vực: giao thông & vận tải
     sóng vỗ (biển)

    swash plate
     đĩa lắc rung
    swash plate compressor
     máy nén đĩa lật

    Xem thêm: spatter, splatter, plash, splash, splosh, boast, tout, shoot a line, brag, gas, blow, bluster, vaunt, gasconade, swagger, bluster



    swash

    Từ điển WordNet

      n.

    • the movement or sound of water

      the swash of waves on the beach