Từ điển Anh Việt
"vaunt"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
vaunt
vaunt /vɔ:nt/
danh từ
thói khoe khoang khoác lác
lời khoe khoang khoác lác
động từ
khoe, khoe khoang, khoác lác
Xem thêm:
boast
,
tout
,
swash
,
shoot a line
,
brag
,
gas
,
blow
,
bluster
,
gasconade
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
vaunt
Từ điển WordNet
n.
extravagant self-praise
v.
show off;
boast
,
tout
,
swash
,
shoot a line
,
brag
,
gas
,
blow
,
bluster
,
gasconade
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
blow
bluster
boast
brag
gas
gasconade
shoot a line
swash
tout