Từ điển Anh Việt
"stockpile"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
stockpile
stockpile /'stɔkpail/
danh từ
kho dữ trữ
ngoại động từ
dự trữ
bãi thải
đánh đống
dự trữ
coal stockpile
: kho dự trữ than
kho dự trữ
coal stockpile
: kho dự trữ than
nón đá thải
xếp chồng
xếp đống
Lĩnh vực:
xây dựng
bãi để vật liệu
trữ lượng tài nguyên
dự trữ
kho dự trữ
tích trữ (hàng)
tích trữ (hàng...)
tồn trữ dự phòng, dự trữ
Xem thêm:
reserve
,
backlog
,
stock
,
carry
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
stockpile
Từ điển WordNet
n.
something kept back or saved for future use or a special purpose;
reserve
,
backlog
a storage pile accumulated for future use
v.
have on hand;
stock
,
carry
Do you carry kerosene heaters?
English Synonym and Antonym Dictionary
stockpiles|stockpiled|stockpiling
syn.:
backlog
carry
reserve
stock