
| Giải thích VN: Trong ấn loát văn phòng, đây là một câu diễn giải dùng để nhận biết một hình vẽ, như các hình chụp, hình minh họa hoặc biểu đồ. |
| Lĩnh vực: toán & tin |
|
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): title, subtitle, subtitles, surtitle, entitle, titled
Xem thêm: caption
subtitle noun
ADJ. English, French, etc.
VERB + SUBTITLE have | read
PREP. with ~s a Japanese film with English subtitles
n.
v.