swinging
swinging /'swiɳiɳ/
- tính từ
- nhún nhảy, nhịp nhàng (dáng đi, điệu hát...)
| sự quay ngang |
| sự xoay |
| swinging of the pipe: sự xoay ống |
| | camera with rising and swinging front |
| máy ảnh có nắp nâng và lắc được |
|
| | elevator cabin swinging door |
| cửa đẩy của (phòng) thang máy |
|
| | horizontally swinging window sash |
| cánh cửa sổ quay ngang |
|
| | mid-axis swinging window sash |
| cánh cửa sổ quay treo ở giữa |
|
| | dao động con lắc |
|
| | cần lắc |
|
| | cần quay |
|
| | cần xoay |
|
| | nền lắc |
|
| | thành sau lắc |
|
| | thành sau xoay |
|
| | gạch lắc |
|
| | gạch quay |
|
| | bộ điện kháng dao động |
|
| | cuộn cản dao động |
|
| | cuộn cản lắc |
|
| | cuộn cản lọc |
|
| | cuộn cản rung |
|
| | cuộn kháng bão hòa |
|
| | máng lắc |
|
| | băng tải lắc |
|
| | cửa đu đưa |
|
| | cửa mở hai phía |
|
| | cửa quay |
|
| | cửa xoay |
|
| | sự tiếp đất lỏng lẻo |
|
| | cổng quay (nửa vòng) |
|
| | ngoặt vào khớp (đầu ngựa máy tiện) |
|
| | đòn lắc |
|
| | thanh lắc |
|
Xem thêm: swing, vacillation, lilting, swingy, tripping, swinging, vacillation, swing music, jive, lilt, golf stroke, golf shot, baseball swing, cut, sway, swing over, sweep, swing out, dangle, drop, get around