turnaround
| Lĩnh vực: điện tử & viễn thông |
| chu kỳ quay (của con thoi không gian) |
| Lĩnh vực: giao thông & vận tải |
| sự bay vòng (thiết bị bay) |
| sự bay vòng quanh |
| | độ đảo chiều đường truyền |
|
| | tài liệu quay vòng |
|
| | đường quay xe (vòng quay đầu xe) |
|
| | dãy quay vòng |
|
| | hệ thống quay vòng |
|
| | thời hạn đảo ngược |
|
| xoay vòng |
| Giải thích VN: Mua và bán chứng khoán trong một ngày, thường là để đầu cơ (kiếm lời nhanh). |
| | designated order turnaround |
| hệ thống trực tiếp điều hành lệnh |
|
| | sự quản lý các lệnh mua bán chứng khoán |
|
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): turn, upturn, turning, turnout, turnaround, turnover, turn, overturn, upturned
Xem thêm: turnaround time, reversal, change of mind, flip-flop, turnabout, turnround, reversion, reverse, reversal, turnabout