unavailable

unavailable /'ʌnə'veiləbl/
  • tính từ
    • không sẵn sàng để dùng; không dùng được
    • không có giá trị (vé xe...)

Lĩnh vực: toán & tin
 cấm sử dụng
 không có sẵn
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
 không khả dụng
  • temporarily unavailable: tạm thời không khả dụng (chỗ nối mạch)
  • unavailable choice: sự chọn không khả dụng
  • unavailable energy: năng lượng không khả dụng

  • unavailable for use by devices
     chưa sẵn sàng cho thiết bị dùng được
    unavailable time
     thời gian bất khả dụng
    unavailable time
     thời gian chưa sẵn sàng

     bất khả dụng
     đã hết
     không có sẵn để dùng
     không dùng được
     không dùng được, bất khả dụng
     không thể tự tìm lấy

    unavailable loss
     tổn thất không thể tránh

    Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): availability, available, unavailable



    unavailable

    Từ điển WordNet

      adj.

    • not available or accessible or at hand

      fresh milk was unavailable during the emergency

      his secretary said he was unavailable for comment


    English Synonym and Antonym Dictionary


    ant.: available