unheated
unheated
- tính từ
- không được đun nóng, không được đốt nóng; không được sưởi ấm
- không (được) nấu, không (được) ninh, không (được) hầm
- không bị kích thích, không bị kích động, không bị xúc động
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): heat, heater, heating, heat, overheat, heated, unheated, heatedly
Xem thêm: unwarmed