unlimited
unlimited /ʌn'limitid/
- tính từ
- không giới hạn, vô vùng, vô tận, vô kể
| không giới hạn |
| vô cùng |
| vô hạn |
| unlimited covering manifold: đa tạp phủ vô hạn |
| vô tận |
| | unlimited (Internet access, e.g.) |
| vĩnh cửu |
|
| không giới hạn |
| unlimited accounts: tài khoản không giới hạn |
| unlimited accounts: khách hàng tài khoản có tín dụng không giới hạn |
| vô hạn |
| unlimited (liability) company: công ty trách nhiệm vô hạn |
| unlimited (liability) company: công ty vô hạn |
| unlimited company: công ty trách nhiệm vô hạn |
| unlimited guarantee: bảo đảm vô hạn |
| unlimited legal tender: tiền pháp định vô hạn |
| unlimited liability: trách nhiệm vô hạn |
| unlimited partner: hội viên trách nhiệm vô hạn |
| unlimited partnership: công ty hợp tư (trách nhiệm) vô hạn |
| unlimited partnership: hãng buôn trách nhiệm vô hạn |
| | chi phiếu không hạn ngạch |
|
| | đồng tiền pháp định không hạn chế |
|
| | thế chấp không hạn chế |
|
| | đơn đặt mua không hạn chế |
|
| | đơn đặt mua không hạn giá |
|
| | công ty hợp tư (trách nhiệm vô hạn) |
|
| | chứng khoán không bị hạn chế |
|
| | chứng khoán không được vào bảng giá chính thức |
|
| | trái phiếu thuế bắt định |
|
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): limit, limitation, limitations, limit, limited, unlimited
Xem thêm: limitless, outright, straight-out, inexhaustible