limited
limited /'limitid/
- tính từ
- có hạn, hạn chế, hạn định
| bị chặn |
| function of limited variation: hàm có biến phân bị chặn |
| limited function: hàm bị chặn |
| limited variation: biến phân bị chặn |
| bị giới hạn |
| limited entry table: bảng mục bị giới hạn |
| limited response: bị giới hạn phản ứng |
| bị hạn chế |
| limited response: bị hạn chế phản ứng |
| được giới hạn |
| có hạn |
| đã hạn chế |
| | function of limited variation |
| hàm có biến phân chặn |
|
| | giới hạn bởi vào-ra |
|
| | giới hạn bởi nhập/xuất |
|
| | giới hạn nhập/xuất |
|
| | giới hạn ra/vào |
|
| | dữ liệu truy cập hạn chế |
|
| | đồ thị chùm tia giới hạn |
|
| | sự truyền có giới hạn |
|
| | sự truyền hạn chế |
|
| | công ty hữu hạn |
|
| | độ võng cho phép |
|
| | hạn định |
|
| | kích thước giới hạn |
|
| | kích thước hạn định |
|
| | độ lệch tâm hạn chế |
|
| | độ dốc hạn chế |
|
| | bộ tích phân hạn chế |
|
| | giao diện có giới hạn |
|
| hữu hạn |
| company limited by guarantee: công ty trách nhiệm hữu hạn theo mức bảo đảm |
| company limited by guarantee: công ty bảo đảm hữu hạn |
| company limited by shares: công ty trách nhiệm hữu hạn theo cổ phần |
| limited and reduced: công ty hữu hạn đã thu nhỏ |
| limited annuity: niên kim hữu hạn |
| limited by guarantee: hữu hạn (trách nhiệm) theo mức bảo đảm |
| limited by shares: hữu hạn (trách nhiệm) theo số cổ phiếu |
| limited by shares: hữu hạn theo số cổ phiếu |
| limited carrier: người chuyên chở hữu hạn |
| limited carrier: hãng vận tải hữu hạn |
| limited cheque: séc hữu hạn |
| limited company: công ty hữu hạn |
| limited company: công ty trách nhiệm hữu hạn |
| limited competition: cạnh tranh hữu hạn |
| limited convertibility: khả năng chuyển đổi hữu hạn |
| limited discretion: quyền tùy nghi hữu hạn |
| limited legal tender: tiền pháp định hữu hạn |
| limited legal tender: đồng tiền pháp định hữu hạn |
| limited liability: trách nhiệm hữu hạn |
| limited liability company: công ty trách nhiệm hữu hạn |
| limited market: thị trường hữu hạn |
| limited market space: khoảng trống thị trường hữu hạn |
| limited partner: hội viên, cổ đông (trách nhiệm) hữu hạn |
| limited partner: hội viên trách nhiệm hữu hạn |
| limited partnership: hội buôn hợp danh hữu hạn |
| limited partnership: hãng buôn trách nhiệm hữu hạn |
| limited partnership: công ty hợp doanh hữu hạn |
| limited power of attorney: giấy ủy quyền hữu hạn |
| limited risk: rủi ro hữu hạn |
| limited tax bond: trái phiếu thuế hữu hạn |
| limited terms: điều kiện (bảo hiểm) hữu hạn |
| limited terms: điều kiện hữu hạn |
| limited trading authorization: sự ủy quyền kinh doanh hữu hạn |
| private limited company: công ty riêng hữu hạn |
| private limited company: công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân |
| private limited partnership: hội buôn riêng trách nhiệm hữu hạn |
| proprietary limited: công ty trách nhiệm hữu hạn (của Úc, Nam Phi..) |
| proprietary limited: công ty trách nhiệm hữu hạn (của Úc, Nam Phi) |
| public company limited by shares: công ty trách nhiệm hữu hạn vô danh |
| public limited company: công ty hữu hạn cổ phần công khai |
| public limited company (plc or pic): công ty công cộng hữu hạn |
| resyndication limited partnership: hội chung vốn trách nhiệm hữu hạn được tổ hợp lại |
| venture capital limited partnership: hội chung vốn mạo hiểm trách nhiệm hữu hạn |
| xe du lịch đường dài cao cấp |
| xe lửa cao cấp |
| | niên kim định kỳ |
|
| | chi phiếu có mức hạn định |
|
| | chi phiếu có mức hạn định (ngoại tệ) |
|
| . | phát hành tiền đúc hạn chế | |
| | tính chuyển đổi hạn chế |
|
| | phân phối hạn chế |
|
| | ấn bản hạn chế |
|
| | chuyến xe tốc hành đặc biệt |
|
| | hối suất thả nổi hạn chế |
|
| | những khu hạn chế |
|
['limitid]
tính từ o có hạn, hạn chế, hạn định
§ limited capacity well : giếng khoan hạn chế, giếng không có khả năng sản xuất đủ khối lượng
§ limited entry : sự đưa vào hạn chế
§ limited overriding royalty : thuế tài nguyên hạn chế
§ limited partner : bên tham gia hạn chế
§ limited partnership : sự tham gia hạn chế
§ limited working interest : quyền lợi tham gia hạn chế
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): limit, limitation, limitations, limit, limited, unlimited
Xem thêm: express, circumscribed, modified, special, bound, boundary, terminus ad quem, terminal point, demarcation, demarcation line, limit point, point of accumulation, limitation, restrict, restrain, trammel, bound, confine, throttle, circumscribe, confine, specify, set, determine, fix