special
special /'speʃəl/
- tính từ
- đặc biệt, riêng biệt
- word used in a special sense: từ dùng theo nghĩa đặc biệt
- special price: giá đặc biệt
- to appoint special agents: cử đặc phái viên
- to receive special instructions: nhận những chỉ thị đặc biệt
- special edition: đợt phát hành đặc biệt
- danh từ
- số báo phát hành đặc biệt
| đặc biệt |
| Very special quality (VSQ): chất lượng đặc biệt (VSQ) |
| block special file: tập tin đặc biệt của khối |
| character special file: tệp ký tự đặc biệt |
| freight special category: hàng hóa loại đặc biệt |
| funds for special purposes: vốn cho những yêu cầu đặc biệt |
| paste special: dán đặc biệt |
| paste special: phết dán đặc biệt |
| select special: lựa đặc biệt |
| special account: quỹ đặc biệt |
| special actions: tác động đặc biệt |
| special authority: quyền đặc biệt |
| special body: khung xe đặc biệt |
| special case: trường hợp đặc biệt |
| special cement: xi măng đặc biệt |
| special character: ký tự đặc biệt |
| special character: kí tự đặc biệt |
| special characters: ký tự đặc biệt |
| special characters: các ký tự đặc biệt |
| special code: mã đặc biệt |
| special conditions: các điều kiện đặc biệt |
| special congruence: đoàn đặc biệt |
| special customer: khách hàng đặc biệt |
| special delivery: phân phối đặc biệt |
| special drawing right: quyền bảo vệ đặc biệt |
| special drawing rights: quyền rút tiền đặc biệt |
| special edition: sự biên tập đặc biệt |
| special education unit: trường giáo dục đặc biệt |
| special effects: kỹ xảo đặc biệt |
| special effects: hiệu ứng đặc biệt |
| special effects bus: đường chính kỹ xảo đặc biệt |
| special effects generator: máy tạo kỹ xảo đặc biệt |
| special effects generator (SEG): chương trình tạo hiệu ứng đặc biệt |
| special effects generator (SEG): bộ tạo các hiệu ứng đặc biệt |
| special equipment: thiết bị đặc biệt |
| special facilities: khả năng đặc biệt |
| special feature: tính chất đặc biệt |
| special field: trường đặc biệt |
| special file: tập tin đặc biệt |
| special form: ván khuôn đặc biệt |
| special function: hàm đặc biệt |
| special group: nhóm đặc biệt |
| special hazards insurance: bảo hiểm rủi ro đặc biệt |
| special hospital: bệnh viện đặc biệt |
| special industrial building: nhà công nghiệp đặc biệt |
| special integral: tích phân đặc biệt |
| special interest group-SIG: nhóm quan tâm đặc biệt (SIG) |
| special issue: số đặc biệt |
| special leave: nghỉ phép đặc biệt |
| special leave without pay: nghỉ phép đặc biệt không trả lương |
| special library: thư viện đặc biệt |
| special linear complex: mở tuyến tính đặc biệt |
| special load: tải trọng đặc biệt |
| special mathematics: toán đặc biệt |
| special names entry: mục nhập các tên đặc biệt |
| special names entry: mục tên đặc biệt |
| special nut: đai ốc đặc biệt (thiết bị gia công chất dẻo) |
| special oil: dầu đặc biệt |
| special overtime: giờ phụ trội đặc biệt |
| special painting: sơn đặc biệt |
| special projective group: nhóm xạ ảnh đặc biệt |
| special rapid hardening cement: xi măng cứng nhanh đặc biệt |
| special refractory product: sản phẩm chịu lửa đặc biệt |
| special register: đăng kí đặc biệt |
| special register: thanh ghi đặc biệt |
| special requirements: yêu cầu đặc biệt |
| special road: đường đặc biệt |
| special rubber lining: lớp lót cao su đặc biệt |
| special school: trường đặc biệt |
| special service: dịch vụ đặc biệt |
| special service agreement: hợp đồng dịch vụ đặc biệt |
| special software: phần mềm đặc biệt |
| special support: vì đặc biệt |
| special test: thử nghiệm đặc biệt |
| special test signal: tín hiệu thử đặc biệt |
| special turnout: ghi rẽ đặc biệt |
| special types of construction: các loại công trình đặc biệt |
| special user: người sử dụng đặc biệt |
| special variable: biến đặc biệt |
| special work: công tác đặc biệt |
| special world interval: khoảng thể giới đặc biệt |
| riêng |
| special effect generator: bộ sinh hiệu ứng riêng |
| special function unit: đơn vị hàm riêng |
| special note: ghi chú riêng |
| special process: phương pháp riêng |
| | flat roofing for special purposes |
| mái dùng làm gara |
|
| | flat roofing for special purposes |
| mái dùng sân trời |
|
| đặc biệt |
| Tax exempt special savings account: Trương mục tiết kiệm đặc biệt miễn thuế (Anh) |
| additional special contribution: khoản đóng góp thêm đặc biệt |
| agent special fare notice (ARC-129): thông báo đặc biệt về giá cước của đại lý |
| goods exported under special licence: hàng xuất khẩu theo giấy phép đặc biệt |
| holdings on special drawing rights: số nắm giữ quyền rút tiền đặc biệt |
| reserve for special purpose: quỹ đặc biệt |
| sale at special price: bán giá đặc biệt |
| saturday night special: đặc biệt tối ngày thứ bảy |
| special Lombard rate: lãi suất Lombard đặc biệt |
| special account: tài khoản đặc biệt |
| special assessment: mức định giá thuế đặc biệt |
| special assessment: sự tính thuế đặc biệt |
| special assets: tài sản đặc biệt |
| special assistance: viện trợ đặc biệt |
| special audit: kiểm toán đặc biệt |
| special bargain day: ngày bán rẻ đặc biệt |
| special basement: sự tính thuế đặc biệt, mức định giá thuế đặc biệt |
| special bid: chào giá mua đặc biệt |
| special bond account: tài khoản trái phiếu đặc biệt |
| special bonus: tiền thường đặc biệt |
| special bonus: tiền thưởng đặc biệt |
| special budget: ngân sách đặc biệt |
| special buyer: người môi giới chiết khấu đặc biệt |
| special buyer: người mua đặc biệt |
| special cargo: hàng chở đặc biệt |
| special cash account: tài khoản tiền mặt đặc biệt |
| special charges: chi phí đặc biệt |
| special clause: điều khoản đặc biệt |
| special clearance: sự thanh lý bù trừ phiếu khoán đặc biệt |
| special clearing: thanh toán đặc biệt |
| special column journal: điều khoản đặc biệt |
| special column journal: sổ nhật ký có cột đặc biệt |
| special consumption tax: thuế tiêu thụ đặc biệt |
| special container: công-ten-nơ loại đặc biệt |
| special credit fund: quỹ tín dụng đặc biệt |
| special crossing: gạch chéo đặc biệt |
| special crossing (of a cheque): sự gạch chéo đặc biệt (tấm chi phiếu) |
| special current account: tài khoản vãng lai đặc biệt |
| special damages: tiền bồi thường đặc biệt |
| special damages: tiền bồi dưỡng (thiệt hại) đặc biệt |
| special damages: sự bồi thường đặc biệt |
| special damages: tiền bồi thường (thiệt hại) đặc biệt |
| special delivery: chuyển phát đặc biệt |
| special deposits: tiền ký gửi đặc biệt |
| special development area: khu vực cần phát triển đặc biệt |
| special development areas: những khu vực cần phát triển đặc biệt |
| special direct expenses: chi phí gián tiếp đặc biệt |
| special discount: chiết khấu đặc biệt |
| special discount sale: bán giảm giá đặc biệt |
| special dividend: cổ tức đặc biệt |
| special drawing rights: quyền vay đặc biệt (của tổ chức Quỹ Tiền tệ Quốc tế) |
| special drawing rights: quyền vay đặc biệt |
| special drawing rights: quyền rút tiền đặc biệt |
| special drawing rights: quyền (rút) tiền đặc biệt |
| special endorsement: ký hậu đặc biệt |
. | special expense: kinh phí đặc biệt |
| special expenses: kinh phí đặc biệt |
| special fund: quỹ đặc biệt |
| special grade: hạng đặc biệt |
| special imports: nhập khẩu đặc biệt |
| special income tax: thuế thu nhập đặc biệt |
| special interest account: tài khoản lãi đặc biệt |
| special issue: số đặc biệt (tạp chí) |
| special issues: phát hành đặc biệt (công trái) |
| special issues: phát hành đặc biệt công trái |
| special journal: sổ nhật ký loại đặc biệt |
| special journal: sổ nhật ký thu chi đặc biệt |
| special leave: phép nghỉ đặc biệt |
| special leave with full pay: phép nghỉ đặc biệt được hưởng lương đầy đủ |
| special leave with partial pay: phép nghỉ đặc biệt chỉ hướng một phần lương |
| special leave without pay: phép nghỉ đặc biệt không trả lương |
| special license: giấy phép đặc biệt |
| special lien: quyền lưu giữ đặc biệt (vật thế nợ) |
| special lien: quyền lưu trữ đặc biệt (vật thế nợ) |
| special loss: tổn thất đặc biệt |
| special manager: người quản lý đặc biệt |
| special method of computing: phương pháp tính khấu hao đặc biệt |
| special miscellaneous account: tài khoản hỗn hợp đặc biệt |
| special mission assignment: sự bổ nhiệm đặc biệt vào phái đoàn |
| special monopoly: độc quyền đặc biệt (có thêm đặc quyền) |
| special negotiable instrument: chứng từ lưu thông đặc biệt |
| special non-pensionable post allowance: trợ cấp chức vụ đặc biệt không tính hưu bổng |
| special offer: giá chào đặc biệt (giá chào giảm giá để bán được hàng) |
| special offering: sự chào giá đặc biệt (chứng khoán) |
| special order: đơn đặt hàng đặc biệt |
| special partner: hội viên đặc biệt |
| special permission: sự cho phép đặc biệt |
| special permit: giấy cho phép đặc biệt |
| special position: vị trí đặc biệt (trên trang quảng cáo) |
| special position: vị trí đặc biệt (trên mạng quảng cáo) |
| special post allowance: trợ cấp chức vụ đặc biệt |
| special power: sự uy quyền đặc biệt |
| special power: sự ủy quyền đặc biệt |
| special preference: sự ưu đãi đặc biệt |
| special price: giá đặc biệt |
| special privilege: quyền đặc ưu đặc biệt |
| special procurement: đặt hàng đặc biệt |
| special procurement: thu mua đặc biệt |
| special profit and loss: lời lỗ đặc biệt |
| special purpose auditor's report: báo cáo có mục đích đặc biệt của kiểm toán viên |
| special purpose financial statement: báo cáo tài chính vì mục đích đặc biệt |
| special quota: hạn ngạch đặc biệt |
| special rate: bảng giá đặc biệt |
| special rate: biểu thuế, thuế suất đặc biệt |
| special rate: giá chuyên chở đặc biệt |
| special reserve: dự trữ đặc biệt |
| special reserve account: tài khoản dự trữ đặc biệt |
| special reserve fund: quỹ dự trữ đặc biệt |
| special resolution: nghị quyết đặc biệt |
| special resolution: nghị quyết đặc biệt (của công ty) |
| special revenue agreement: thỏa ước phục vụ đặc biệt |
| special revenue fund: quỹ thu nhập đặc biệt |
| special sale: đặc biệt (với giá rẻ cho đối tượng đặc biệt) |
| special service agreement: thỏa ước phục vụ đặc biệt |
| special settlement: sự quyết toán đặc biệt |
| special situation: hoàn cảnh đặc biệt |
| special situation: tình hình đặc biệt |
| special stocks: hàng trữ đặc biệt |
| special storage rate: mức phí lưu kho đặc biệt (đối với hàng hóa quý) |
| special stowage: sự xếp hàng đặc biệt (đối với loại hàng nguy hiểm) |
| special stowage: sự xếp hàng hóa đặc biệt (đối với loại hàng nguy hiểm) |
| special summer sale: đại hạ giá đặc biệt đối với mùa hè |
| special survey: giám định đặc biệt (tàu biển) |
| special tariff concession: sự giảm thuế quan đặc biệt |
| special tax: thuế (doanh nghiệp) đặc biệt |
| special tax reduction: sự giảm thuế đặc biệt |
| special taxation measures: các biện pháp giảm miễn thuế đặc biệt |
| special unit of account: đơn vị ghi sổ đặc biệt |
| special usance: kỳ gia hạn đặc biệt |
| supplementary special deposits: tồn khoản đặc biệt bổ sung |
| đặc biệt, đặc cấp |
| đặc cấp |
| | coastal special economic zones |
| đặc khu kinh tế duyên hải |
|
| | đặc khu kinh tế |
|
| | quỹ chuyên dụng |
|
| | non-taxable goods for special use |
| hàng miễn thuế vì công dụng đặc thù |
|
| | reserve for special purpose |
| khoản tiền dành riêng |
|
| | reserve for special purpose |
| quỹ chuyên dụng |
|
| | bán đại hạ giá |
|
| | lời chào đấu thầu cuối tuần |
|
| | chấp nhận có bảo lưu |
|
| | tài khoản ngoài ngân sách |
|
| | thư tín dụng chỉ định |
|
| | đại lý đặc định |
|
| | đại lý đặc nhiệm |
|
| | đại lý đặc quyền |
|
| | đại lý mặc định |
|
| | special appointment contract |
| hợp đồng nhận thầu chỉ định |
|
| | công trình nhận thầu chỉ định |
|
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): special, specialist, speciality, specialty, specialization, specialism, specialize, special, specialized, specially
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): special, specialist, speciality, specialty, specialization, specialism, specialize, special, specialized, specially
Xem thêm: particular(a), peculiar(a), special(a), especial(a), exceptional, particular(a), limited, particular, extra