yearly
yearly /'jə:li/
- tính từ & phó từ
- hằng năm
- yearly income: thu nhập hằng năm
- yearly holiday: ngày nghỉ hằng năm
- kéo dài một năm, suốt một năm
- yearly letting: sự cho thuê một năm
| cả năm |
| hàng năm |
| yearly capacity: sản lượng hàng năm |
| yearly consumption: nhu cầu hàng năm |
| yearly consumption: lượng tiêu thụ hàng năm |
| yearly maintenance: sự bảo quản hàng năm |
| yearly rainfall: lượng mưa hàng năm |
| | yearly average temperature |
| nhiệt độ trung bình năm |
|
| | công suất năm |
|
| | sản lượng năm |
|
| | lưu lượng năm |
|
| | sản lượng năm |
|
| | lượng mưa năm |
|
| | lượng mưa năm |
|
| | hồ điều tiết năm |
|
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): year, yearly
Xem thêm: annual, yearbook, annual, annually, every year, each year