выдержка

° в́ыдержка I ж. 3*a
  • (самообладание) [sự] trấn tĩnh, bình tĩnh, tự chủ, tự kiềm chế; (выносливость) [tính, sự] chịu đựng, kiên định, kiên nhẫn, nhẫn nại; (сдержфнность) [tính, sự] chịu nhịn, nhẫn nhục
  • фото thời gian phơi sáng, [sự] đợi hình
    • больш́ая ~ thời gian phơi sáng lâu, [sự] đợi hình lâu
    • ° в́ыдержка II ж. 3*a
  • (отрывок) đoạn trích, đoạn trích dẫn
    • привод́ить ~у trích dẫn
    • на ~у không lựa chọn trước

выдержка


 
(вы'держка I)
ж. 3*a
   (самообладание) (sự) trấn tĩnh, bình tĩnh, tự chủ, tự kiềm chế; (выносливость) (tính, sự) chịu đựng, kiên định, kiên nhẫn, nhẫn nại; (сдержфнность) (tính, sự) chịu nhịn, nhẫn nhục
   фото thời gian phơi sáng, (sự) đợi hình
    • больша'я ~ thời gian phơi sáng lâu, (sự) đợi hình lâu
 
(вы'держка II)
ж. 3*a
   (отрывок) đoạn trích, đoạn trích dẫn
    • приводи'ть ~у trích dẫn
    • на ~у không lựa chọn trước
 (Kỹ thuật)
(вы'держка)

   đa. thời gian phơi sáng
   thời gian duy trì
   xd. sự bảo dưỡng
   lk. sự giữ nhiệt, sự nung kĩ
   hk. sự bay là
    • ~ лето'на sự bảo dưỡng bêtông
    • ~ вере'мени đ thời trễ

выдержка


 
(вы'держка)

   đa. thời gian phơi sáng
   thời gian duy trì
   xd. sự bảo dưỡng
   lk. sự giữ nhiệt, sự nung kĩ
   hk. sự bay là
    
• выдержка лето'на
— sự bảo dưỡng bêtông
    
• выдержка вере'мени
đ. thời trễ

выдержка


   [thời gian] duy trì; sự bảo dưỡng; sự bay là; sự bình tĩnh; sự tự kiềm chế, sự kiẽn nhẫn, sự nhẫn nại
    
• выдержка энергии — duy trì năng lượng

выдержка


   giai đoạn cầm

выдержка

ВЫДЕРЖКА 2 -и, ж. Цитата, выписка. Выдержки из доклада.

выдержка сущ. неодуш. ж.р. вы-держ-ка 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.выдepжкaвыдepжки
род.п.выдepжкивыдepжeк
твор.п.выдepжкoй, выдepжкoювыдepжкaми
вин.п.выдepжкувыдepжки
дат.п.выдepжкeвыдepжкaм
предл.п.выдepжкeвыдepжкax

+ Usage: Репортаж напоминал выдержки из какого-то апокалиптического романа.

+ Thesaurus

Synonymsцитата верность выдержанность твердость непоколебимость экспозиция выписка извлечение самообладание

Derivatives - participleвыдерживаемый выдержавший выдерживавший выдерживающий

Derivatives - adjectiveвыдержанный