~ невыполн́имые тр́ебования những yêu sách rõ ràng là không thể thực hiện được
заведомо
(заве'домо)нареч. ► (явно) (một cách) rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên • ~ ло'жное показа'ние lời khai man rõ rệt • ~ невыполни'мые тре'бования những yêu sách rõ ràng là không thể thực hiện được